Học tập

Khoá họcHán tự
漢字

Hán tự — Kanji

9 bài học · 453 Hán tự từ nhập môn đến sơ cấp

1
Nhập môn ①

入門① / Cơ bản

名前・国・私・父・母・子ども・日本・水…

50 Hán tự
2
Nhập môn ②

入門② / Cuộc sống

北・会社・来ます・行きます・乗ります・大きい・小さい・高い…

50 Hán tự
3
Sơ cấp 1 ①

初級1① / Công việc & Gia đình

忙しい・働く・作る・人・~人・犬・家族・夕方…

50 Hán tự
4
Sơ cấp 1 ②

初級1② / Thời tiết & Phố phường

車・送る・時間・場所・駅・受付・門・電車…

50 Hán tự
5
Sơ cấp 1 ③

初級1③ / Giao thông & Ẩm thực

卵・料理・お湯・調理方法・少し・味・甘い・辛い…

50 Hán tự
6
Sơ cấp 2 ①

初級2① / Thiên nhiên & Nhà hàng

歩く・走る・運動する・お父さん・お母さん・兄・お兄さん・姉…

50 Hán tự
7
Sơ cấp 2 ②

初級2② / Du lịch & Sự kiện

牛乳・生・禁煙・自由・塩・油・量・~方…

50 Hán tự
8
Sơ cấp 2 ③

初級2③ / Mua sắm & Dịch vụ

紙・始まる・申し込む・今年・昨年・毎年・文化・祭り…

50 Hán tự
9
Sơ cấp 2 ④

初級2④ / Thiên nhiên & Tương lai

返す・開く・閉まる・利用する・外国・情報・相談・質問…

53 Hán tự